adult male
Định nghĩa
- Danh từ:
- Người đàn ông trưởng thành: "adult male" chỉ một người thuộc giới tính nam đã đạt đến độ tuổi trưởng thành (thường từ 18 tuổi trở lên), trái ngược với phụ nữ hoặc trẻ em trai.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- There were two women and six adult males on the bus. (Có hai người phụ nữ và sáu người đàn ông trưởng thành trên xe buýt.)
- The study focused on the health habits of adult males in urban areas. (Nghiên cứu tập trung vào thói quen sức khỏe của những người đàn ông trưởng thành ở khu vực đô thị.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "adult male population": dân số nam giới trưởng thành.
- The adult male population in the village has decreased due to migration. (Dân số nam giới trưởng thành trong làng đã giảm do di cư.)
- "adult male role model": hình mẫu nam giới trưởng thành.
- Many boys look up to their fathers as adult male role models. (Nhiều cậu bé ngưỡng mộ cha mình như những hình mẫu nam giới trưởng thành.)
Biến thể và từ gần giống
- Adult (tính từ): trưởng thành.
- An adult male lion is the leader of the pride. (Một con sư tử đực trưởng thành là thủ lĩnh của bầy đàn.)
- Male (tính từ): thuộc giới tính nam.
- The adult male participants were asked to complete a survey. (Những người tham gia là nam giới trưởng thành được yêu cầu hoàn thành một bản khảo sát.)
Từ đồng nghĩa
- Man: người đàn ông (thường dùng không chính thức hơn).
- He is a grown man, not a boy. (Anh ấy là một người đàn ông trưởng thành, không phải một cậu bé.)
- Gentleman: quý ông (mang sắc thái lịch sự hoặc trang trọng).
- A gentleman should always be polite. (Một quý ông luôn phải lịch sự.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Không có phrasal verbs trực tiếp liên quan đến cụm từ này. Tuy nhiên, từ "male" có thể xuất hiện trong các cụm như "male-dominated" (do nam giới thống trị).
- The industry is still male-dominated. (Ngành công nghiệp này vẫn do nam giới thống trị.)
Thành ngữ liên quan
- "A man among men": một người đàn ông xuất sắc trong số những người đàn ông khác.
- He is a man among men, always leading by example. (Anh ấy là một người đàn ông xuất sắc, luôn dẫn dắt bằng tấm gương.)